Khi làm việc với Excel, bạn sẽ thường xuyên gặp trường hợp cần tra cứu dữ liệu từ một sheet khác để tổng hợp thông tin. Đây chính là lúc hàm VLOOKUP giữa 2 sheet phát huy sức mạnh. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách dùng hàm VLOOKUP giữa 2 sheet, mở rộng ứng dụng với các hàm như IFERROR, INDIRECT, IF,… và cách xử lý các lỗi thường gặp.
Hàm VLOOKUP trong Excel được sử dụng để tìm kiếm giá trị theo chiều dọc. Khi kết hợp với dữ liệu nằm ở một sheet khác, bạn cần tham chiếu đúng tên sheet và vùng dữ liệu.
Cú pháp:
=VLOOKUP(lookup_value, SheetName!range, col_index_num, [range_lookup])

Bạn có:
Bạn muốn điền tên bộ phận cho từng nhân viên, công thức sẽ là:
=VLOOKUP(B2, PhongBan!$A$2:$B$10, 2, FALSE)
Không chỉ trong cùng một file, bạn còn có thể dùng VLOOKUP giữa hai file Excel khác nhau.
Lưu ý: Cả hai file cần được mở cùng lúc khi nhập công thức.
Ví dụ:
=VLOOKUP(A2, '[ThongTin.xlsx]DanhSach'!$A$2:$C$100, 3, FALSE)

Nếu tra cứu không thành công, VLOOKUP thường trả về lỗi #N/A. Bạn có thể kết hợp IFERROR để hiển thị kết quả thân thiện hơn.
Ví dụ:
=IFERROR(VLOOKUP(A2, DuLieu!$A$2:$B$10, 2, FALSE), "Không tìm thấy")
Công thức sẽ trả về “Không tìm thấy” thay vì lỗi khi không có kết quả.
Bạn có thể dùng công thức động để thay đổi cột trả về tùy vào dữ liệu đầu vào. Kết hợp thêm hàm MATCH hoặc CHOOSE để linh hoạt hơn trong bảng nhiều cột.
INDIRECT cho phép tham chiếu động đến một sheet, cực kỳ hữu ích nếu bạn có nhiều sheet giống nhau và cần đổi sheet linh hoạt theo giá trị nhập vào.
Giả sử bạn có nhiều sheet mỗi tháng: Thang1, Thang2, Thang3. Bạn nhập giá trị “Thang2” vào ô A1.
Công thức:
=VLOOKUP(B2, INDIRECT("'"&A1&"'!A2:B10"), 2, FALSE)
Bạn có thể kết hợp với tên file để tra cứu giữa nhiều workbook khác nhau. Tuy nhiên, file cần được mở hoặc công thức sẽ lỗi.
Nếu bạn cần trả về nhiều giá trị cùng lúc (giả sử họ tên, số điện thoại), có thể sử dụng nhiều hàm VLOOKUP song song hoặc kết hợp INDEX + MATCH để xử lý linh hoạt hơn.
Sử dụng COUNTIF(INDIRECT(...)) để đếm số lần xuất hiện một giá trị trong một sheet chỉ định bằng tên động. Rất phù hợp khi làm báo cáo theo tháng.
VLOOKUP bị giới hạn bởi thứ tự cột (phải tra từ trái sang phải). INDEX + MATCH khắc phục điều này và hoạt động nhanh hơn.
=INDEX(Sheet2!B2:B10, MATCH(A2, Sheet2!A2:A10, 0))
Kết hợp INDIRECT để linh hoạt vùng dữ liệu và cho phép thay đổi sheet theo từng lựa chọn cụ thể trong báo cáo động hoặc dashboard.

Dùng IF để chọn sheet hoặc phạm vi theo điều kiện:
=IF(A1="Thang1", VLOOKUP(...), IF(A1="Thang2", VLOOKUP(...), ...))
Kết hợp INDIRECT với VLOOKUP để lấy dữ liệu theo lựa chọn của người dùng:
=VLOOKUP(B2, INDIRECT("'"&C2&"'!A2:B10"), 2, FALSE)
Trong đó C2 là ô chứa tên sheet được chọn.
Xem thêm:
Hướng Dẫn Cách Thu Hồi Email Trong Outlook
Hướng dẫn cách đổi tên trong zoom chi tiết

Hàm VLOOKUP là công cụ mạnh mẽ trong Excel giúp tra cứu dữ liệu một cách tự động và chính xác. Khi kết hợp với các hàm nâng cao như IFERROR, INDIRECT, IF, INDEX + MATCH, bạn có thể tạo ra các bảng tính động, chuyên nghiệp và dễ dàng mở rộng cho nhiều nhu cầu thực tế. Để mua các bản quyền phần mềm Office, liên hệ Tri Thức Software qua hotline 028 22443013 để được tư vấn.