Bản quyền phần mềm chính hãng giá rẻ

Mbps là gì? MBps là gì? Sự khác biệt giữa Mbps và MBps 2025

30/05/2025
bởi Admin 2

Khi tìm hiểu về tốc độ mạng, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ như Mbps và MBps. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ Mbps là gì, nó khác gì với MBps và tốc độ bao nhiêu mới được xem là nhanh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng làm rõ những khái niệm này và đưa ra các lời khuyên hữu ích khi lựa chọn gói cước Internet.

Mbps là gì?

Mbps (Megabits per second) là đơn vị đo lường tốc độ truyền tải dữ liệu trong các hệ thống mạng viễn thông và Internet, biểu thị số megabit (1 megabit = 1.000.000 bit) có thể được truyền đi trong mỗi giây. Đây là đơn vị phổ biến dùng để đo tốc độ kết nối mạng, phản ánh khả năng truyền dữ liệu trong các hoạt động như tải xuống (download), tải lên (upload), hoặc truyền phát trực tuyến. Do Mbps sử dụng đơn vị bit, người dùng cần phân biệt rõ với MBps (Megabytes per second), vốn sử dụng đơn vị byte, trong đó 1 byte = 8 bit. 

Ví dụ, một kết nối Internet có tốc độ 50 Mbps đồng nghĩa với việc có thể truyền tối đa 50 triệu bit dữ liệu mỗi giây trong điều kiện lý tưởng, tương đương khoảng 6,25 MB mỗi giây. Mbps là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu năng mạng, thường được các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) sử dụng để mô tả băng thông gói cước.

Mbps là gì

MBps là gì?

MBps, còn được viết là MB/s, là viết tắt của cụm từ Megabytes per second, tức megabyte trên giây. Đây là đơn vị dùng để đo tốc độ truyền tải dữ liệu số trong các hệ thống máy tính và mạng, thể hiện lượng megabyte (MB) được truyền đi mỗi giây. Khác với Mbps (Megabits per second) – đơn vị đo lường theo bit, thì MBps sử dụng đơn vị byte, trong đó 1 byte = 8 bit. Do đó, 1 MBps tương đương với 8 Mbps.

MBps thường được sử dụng trong các ứng dụng, phần mềm hoặc thiết bị lưu trữ để hiển thị tốc độ truyền dữ liệu thực tế, chẳng hạn như khi bạn sao chép tập tin giữa hai ổ cứng, hoặc khi tải xuống tệp tin từ Internet bằng các trình tải (download manager). Ví dụ, nếu công cụ tải về hiển thị tốc độ là 10 MBps, thì dữ liệu đang được truyền với tốc độ khoảng 80 Mbps.

Mbps là gì

Sự khác biệt giữa Mbps và MBps là gì?

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi nói về tốc độ truyền dữ liệu là việc đánh đồng giữa hai đơn vị Mbps (Megabits per second) và MBps (Megabytes per second). Mặc dù tên gọi khá giống nhau, hai đơn vị này thực chất đại diện cho những thông số hoàn toàn khác biệt cả về bản chất lẫn cách sử dụng.

Về đơn vị đo lường

Mbps là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu tính theo bit, trong đó 1 megabit = 1.000.000 bits.

MBps là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu theo byte, và 1 megabyte = 8.000.000 bits (vì 1 byte = 8 bits).

Điều này có nghĩa là 1 MBps tương đương với 8 Mbps. Việc không phân biệt rõ hai đơn vị này có thể dẫn đến sự hiểu nhầm nghiêm trọng khi đánh giá tốc độ truyền tải dữ liệu thực tế, đặc biệt trong môi trường mạng.

Không thể thay thế cho nhau

Do bit và byte là hai cấp độ dữ liệu khác nhau, bạn không thể dùng MBps thay cho Mbps hoặc ngược lại mà không tính toán chuyển đổi. Việc sử dụng sai đơn vị có thể khiến bạn hiểu sai về khả năng thực sự của kết nối mạng hoặc tốc độ truyền tập tin.

Ứng dụng và cách hiển thị

Trong các hệ thống mạng viễn thông hoặc khi mô tả tốc độ đường truyền Internet, Mbps là đơn vị tiêu chuẩn mà các nhà cung cấp dịch vụ (ISP) sử dụng để quảng bá gói cước.

Ngược lại, MBps thường xuất hiện trong phần mềm quản lý tập tin, ứng dụng tải dữ liệu (như Internet Download Manager, trình duyệt hoặc công cụ sao chép tập tin), và phản ánh tốc độ thực tế của quá trình truyền dữ liệu, thường giữa máy tính và thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB...

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có kết nối Internet với băng thông là 1000 Mbps (tức 1 Gigabit/giây). Để tải xuống một tệp tin dung lượng 1 GB (Gigabyte), bạn cần khoảng:

1 GB = 1024 MB → 1024 MB / (1000 Mbps / 8) ≈ 8,2 giây

Điều này chứng minh rằng mặc dù 1000 Mbps nghe có vẻ lớn, nhưng trong thực tế, tốc độ tải xuống sẽ được giới hạn ở khoảng 125 MBps.

Bổ sung về quy đổi dữ liệu

Để hiểu rõ hơn về quy đổi đơn vị, có thể tham khảo bảng sau:

  • 1 MBps = 1024 KBps (Kilobytes per second)
  • 1 MBps = 1024 × 1024 Bytes/giây
  • 1 MBps = 1024 × 1024 × 8 bits/giây = 8.388.608 bps

Mbps là gì

Tốc độ mạng Mbps bao nhiêu là nhanh?

Tốc độ mạng bao nhiêu Mbps được xem là "nhanh" phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của người dùng và số lượng thiết bị kết nối cùng lúc. Tuy nhiên, dưới đây là một hướng dẫn tham khảo giúp bạn đánh giá tốc độ mạng Mbps bao nhiêu là nhanh đối với từng tình huống sử dụng cụ thể:

Tốc độ (Mbps)

Đánh giá

Phù hợp cho

< 10 Mbps

Chậm

Lướt web cơ bản, email, không phù hợp cho video HD

10 – 25 Mbps

Tốc độ trung bình

Xem video HD, gọi video, dùng cho 1–2 thiết bị

25 – 100 Mbps

Tốc độ nhanh

Stream video 4K, học online, làm việc từ xa, chơi game online

100 – 300 Mbps

Rất nhanh

Hộ gia đình có nhiều thiết bị, camera an ninh, game thủ

> 300 Mbps

Siêu nhanh

Streaming 4K đa luồng, upload nội dung, nhà thông minh, doanh nghiệp nhỏ

> 1000 Mbps (1 Gbps)

Cực nhanh (gigabit Internet)

Văn phòng lớn, studio thiết kế, livestream chất lượng cao, backup dữ liệu đám mây

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ mạng Mbps

Mặc dù tốc độ mạng (tính bằng Mbps) là chỉ số quan trọng, nhưng trải nghiệm thực tế của người dùng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Dưới đây là những yếu tố kỹ thuật phổ biến ảnh hưởng đến việc bạn cảm thấy mạng nhanh hay chậm:

Số lượng thiết bị kết nối đồng thời

Khi nhiều thiết bị cùng truy cập vào một mạng (ví dụ: máy tính, TV thông minh, điện thoại, máy chơi game, camera giám sát, thiết bị IoT...), tổng lưu lượng sử dụng tăng lên, dẫn đến chia sẻ băng thông. Điều này có thể làm giảm tốc độ kết nối trung bình trên từng thiết bị, đặc biệt khi các thiết bị đang thực hiện các tác vụ nặng như stream video hoặc tải file dung lượng lớn.

Loại nội dung truy cập

Các loại nội dung khác nhau sẽ yêu cầu tốc độ truyền tải khác nhau:

  • Lướt web, email: yêu cầu băng thông thấp
  • Xem video HD hoặc 4K: yêu cầu từ 5 Mbps đến hơn 25 Mbps tùy độ phân giải
  • Họp trực tuyến qua Zoom, Google Meet: cần kết nối ổn định, thường từ 3–6 Mbps/người
  • Game online: yêu cầu không chỉ băng thông mà còn độ trễ (ping) thấp để tránh giật, lag
  • Livestream hoặc upload video: đòi hỏi tốc độ tải lên (upload) cao và ổn định

Loại kết nối sử dụng

Wi-Fi: thuận tiện nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng, tường chắn, thiết bị điện tử lân cận hoặc khoảng cách xa router. Điều này làm giảm tốc độ truyền tải thực tế so với tốc độ gói cước đăng ký.

Cáp mạng LAN (Ethernet): cung cấp tốc độ cao, ổn định và độ trễ thấp hơn so với Wi-Fi, đặc biệt phù hợp cho các tác vụ cần băng thông lớn như chơi game hoặc truyền tải file nặng.

Độ trễ (ping) và băng thông quốc tế

Ping (độ trễ) là thời gian để một gói dữ liệu đi từ thiết bị của bạn đến máy chủ đích và quay trở lại. Ping thấp (dưới 30ms) giúp trải nghiệm chơi game online, gọi video và livestream mượt mà hơn.

Băng thông quốc tế là khả năng kết nối từ mạng trong nước ra các máy chủ nước ngoài. Dù bạn có tốc độ mạng trong nước cao, nhưng nếu băng thông quốc tế bị giới hạn hoặc tắc nghẽn, việc truy cập các dịch vụ như YouTube, Facebook, Netflix... vẫn có thể bị chậm, giật hoặc lỗi kết nối.

Mbps là gì

Xem thêm:
QoS là gì? Cách phân bổ băng thông qua QoS
Wifi Là Gì? Internet Là Gì? Mối Liên Hệ Của Wifi Và Internet

Các kết nối mạng Mbps hiện nay

Tùy theo nhu cầu sử dụng và hạ tầng cung cấp, các nhà mạng hiện nay triển khai nhiều mức tốc độ khác nhau nhằm đáp ứng từ nhu cầu cá nhân cơ bản đến các ứng dụng chuyên sâu.

Các mức tốc độ Mbps phổ biến của dịch vụ Internet

Hiện nay, các gói cước Internet dành cho hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ thường được cung cấp với các mức tốc độ như:

  • 8 Mbps / 16 Mbps: phù hợp với người dùng cơ bản, phục vụ nhu cầu như lướt web, xem video HD, học online, đọc báo.
  • 32 Mbps / 50 Mbps: đáp ứng tốt cho hộ gia đình có nhiều thiết bị kết nối đồng thời, stream video Full HD, chơi game online nhẹ.
  • 100 Mbps trở lên: dành cho người dùng nâng cao hoặc gia đình sử dụng nhiều thiết bị thông minh (smart home), chơi game online độ trễ thấp, xem video 4K, làm việc từ xa, livestream...
  • 300 Mbps – 1000 Mbps (1 Gbps): là mức tốc độ cao cấp, thường được sử dụng cho văn phòng nhỏ, studio sáng tạo, hoặc những hộ gia đình có nhu cầu rất cao về tốc độ và ổn định mạng.

Tốc độ Mbps trong thiết bị mạng – ví dụ với switch Ethernet

Ngoài tốc độ Internet, Mbps còn được dùng để mô tả khả năng truyền tải dữ liệu nội bộ trong các thiết bị mạng như switch, router, hoặc card mạng.

Ví dụ, một switch được ghi là "10/100 Mbps" có nghĩa là các cổng mạng trên thiết bị hỗ trợ hai chuẩn kết nối Ethernet phổ biến:

  • 10 Mbps Ethernet (Fast Ethernet): chuẩn cũ, vẫn có thể tìm thấy trong một số hệ thống cũ hoặc thiết bị giá rẻ.
  • 100 Mbps Ethernet (Fast Ethernet): tốc độ phổ biến ở các thiết bị mạng trong gia đình và văn phòng nhỏ.

Các loại switch mới hơn sẽ hỗ trợ "10/100/1000 Mbps" (còn gọi là Gigabit Ethernet) giúp truyền dữ liệu nhanh hơn gấp 10 lần so với chuẩn 100 Mbps, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như truyền file dung lượng cao qua mạng LAN hoặc streaming nội bộ.

Mbps là gì

Kết luận

Hiểu đúng về Mbps là gì giúp bạn lựa chọn gói mạng phù hợp với nhu cầu sử dụng và tránh bị hiểu lầm về tốc độ Internet. Hãy phân biệt rõ giữa Mbps và MBps, đồng thời kiểm tra kỹ tốc độ thực tế để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu. Nếu bạn thường xuyên stream video, họp online, hoặc dùng nhiều thiết bị, nên ưu tiên các gói từ 50 Mbps trở lên để có trải nghiệm mượt mà nhất. Để được tư vấn và báo giá phần mềm bản quyền, liên hệ Tri Thức Software qua hotline 028 22443013.

zalo-icon
phone-icon
facebook-icon