Khi tìm hiểu về tốc độ mạng, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ như Mbps và MBps. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ Mbps là gì, nó khác gì với MBps và tốc độ bao nhiêu mới được xem là nhanh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng làm rõ những khái niệm này và đưa ra các lời khuyên hữu ích khi lựa chọn gói cước Internet.
Mbps (Megabits per second) là đơn vị đo lường tốc độ truyền tải dữ liệu trong các hệ thống mạng viễn thông và Internet, biểu thị số megabit (1 megabit = 1.000.000 bit) có thể được truyền đi trong mỗi giây. Đây là đơn vị phổ biến dùng để đo tốc độ kết nối mạng, phản ánh khả năng truyền dữ liệu trong các hoạt động như tải xuống (download), tải lên (upload), hoặc truyền phát trực tuyến. Do Mbps sử dụng đơn vị bit, người dùng cần phân biệt rõ với MBps (Megabytes per second), vốn sử dụng đơn vị byte, trong đó 1 byte = 8 bit.
Ví dụ, một kết nối Internet có tốc độ 50 Mbps đồng nghĩa với việc có thể truyền tối đa 50 triệu bit dữ liệu mỗi giây trong điều kiện lý tưởng, tương đương khoảng 6,25 MB mỗi giây. Mbps là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu năng mạng, thường được các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) sử dụng để mô tả băng thông gói cước.

MBps, còn được viết là MB/s, là viết tắt của cụm từ Megabytes per second, tức megabyte trên giây. Đây là đơn vị dùng để đo tốc độ truyền tải dữ liệu số trong các hệ thống máy tính và mạng, thể hiện lượng megabyte (MB) được truyền đi mỗi giây. Khác với Mbps (Megabits per second) – đơn vị đo lường theo bit, thì MBps sử dụng đơn vị byte, trong đó 1 byte = 8 bit. Do đó, 1 MBps tương đương với 8 Mbps.
MBps thường được sử dụng trong các ứng dụng, phần mềm hoặc thiết bị lưu trữ để hiển thị tốc độ truyền dữ liệu thực tế, chẳng hạn như khi bạn sao chép tập tin giữa hai ổ cứng, hoặc khi tải xuống tệp tin từ Internet bằng các trình tải (download manager). Ví dụ, nếu công cụ tải về hiển thị tốc độ là 10 MBps, thì dữ liệu đang được truyền với tốc độ khoảng 80 Mbps.

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi nói về tốc độ truyền dữ liệu là việc đánh đồng giữa hai đơn vị Mbps (Megabits per second) và MBps (Megabytes per second). Mặc dù tên gọi khá giống nhau, hai đơn vị này thực chất đại diện cho những thông số hoàn toàn khác biệt cả về bản chất lẫn cách sử dụng.
Mbps là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu tính theo bit, trong đó 1 megabit = 1.000.000 bits.
MBps là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu theo byte, và 1 megabyte = 8.000.000 bits (vì 1 byte = 8 bits).
Điều này có nghĩa là 1 MBps tương đương với 8 Mbps. Việc không phân biệt rõ hai đơn vị này có thể dẫn đến sự hiểu nhầm nghiêm trọng khi đánh giá tốc độ truyền tải dữ liệu thực tế, đặc biệt trong môi trường mạng.
Do bit và byte là hai cấp độ dữ liệu khác nhau, bạn không thể dùng MBps thay cho Mbps hoặc ngược lại mà không tính toán chuyển đổi. Việc sử dụng sai đơn vị có thể khiến bạn hiểu sai về khả năng thực sự của kết nối mạng hoặc tốc độ truyền tập tin.
Trong các hệ thống mạng viễn thông hoặc khi mô tả tốc độ đường truyền Internet, Mbps là đơn vị tiêu chuẩn mà các nhà cung cấp dịch vụ (ISP) sử dụng để quảng bá gói cước.
Ngược lại, MBps thường xuất hiện trong phần mềm quản lý tập tin, ứng dụng tải dữ liệu (như Internet Download Manager, trình duyệt hoặc công cụ sao chép tập tin), và phản ánh tốc độ thực tế của quá trình truyền dữ liệu, thường giữa máy tính và thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB...
Giả sử bạn có kết nối Internet với băng thông là 1000 Mbps (tức 1 Gigabit/giây). Để tải xuống một tệp tin dung lượng 1 GB (Gigabyte), bạn cần khoảng:
1 GB = 1024 MB → 1024 MB / (1000 Mbps / 8) ≈ 8,2 giây
Điều này chứng minh rằng mặc dù 1000 Mbps nghe có vẻ lớn, nhưng trong thực tế, tốc độ tải xuống sẽ được giới hạn ở khoảng 125 MBps.
Để hiểu rõ hơn về quy đổi đơn vị, có thể tham khảo bảng sau:

Tốc độ mạng bao nhiêu Mbps được xem là "nhanh" phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của người dùng và số lượng thiết bị kết nối cùng lúc. Tuy nhiên, dưới đây là một hướng dẫn tham khảo giúp bạn đánh giá tốc độ mạng Mbps bao nhiêu là nhanh đối với từng tình huống sử dụng cụ thể:
Tốc độ (Mbps) | Đánh giá | Phù hợp cho |
< 10 Mbps | Chậm | Lướt web cơ bản, email, không phù hợp cho video HD |
10 – 25 Mbps | Tốc độ trung bình | Xem video HD, gọi video, dùng cho 1–2 thiết bị |
25 – 100 Mbps | Tốc độ nhanh | Stream video 4K, học online, làm việc từ xa, chơi game online |
100 – 300 Mbps | Rất nhanh | Hộ gia đình có nhiều thiết bị, camera an ninh, game thủ |
> 300 Mbps | Siêu nhanh | Streaming 4K đa luồng, upload nội dung, nhà thông minh, doanh nghiệp nhỏ |
> 1000 Mbps (1 Gbps) | Cực nhanh (gigabit Internet) | Văn phòng lớn, studio thiết kế, livestream chất lượng cao, backup dữ liệu đám mây |
Mặc dù tốc độ mạng (tính bằng Mbps) là chỉ số quan trọng, nhưng trải nghiệm thực tế của người dùng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Dưới đây là những yếu tố kỹ thuật phổ biến ảnh hưởng đến việc bạn cảm thấy mạng nhanh hay chậm:
Số lượng thiết bị kết nối đồng thời
Khi nhiều thiết bị cùng truy cập vào một mạng (ví dụ: máy tính, TV thông minh, điện thoại, máy chơi game, camera giám sát, thiết bị IoT...), tổng lưu lượng sử dụng tăng lên, dẫn đến chia sẻ băng thông. Điều này có thể làm giảm tốc độ kết nối trung bình trên từng thiết bị, đặc biệt khi các thiết bị đang thực hiện các tác vụ nặng như stream video hoặc tải file dung lượng lớn.
Loại nội dung truy cập
Các loại nội dung khác nhau sẽ yêu cầu tốc độ truyền tải khác nhau:
Loại kết nối sử dụng
Wi-Fi: thuận tiện nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng, tường chắn, thiết bị điện tử lân cận hoặc khoảng cách xa router. Điều này làm giảm tốc độ truyền tải thực tế so với tốc độ gói cước đăng ký.
Cáp mạng LAN (Ethernet): cung cấp tốc độ cao, ổn định và độ trễ thấp hơn so với Wi-Fi, đặc biệt phù hợp cho các tác vụ cần băng thông lớn như chơi game hoặc truyền tải file nặng.
Độ trễ (ping) và băng thông quốc tế
Ping (độ trễ) là thời gian để một gói dữ liệu đi từ thiết bị của bạn đến máy chủ đích và quay trở lại. Ping thấp (dưới 30ms) giúp trải nghiệm chơi game online, gọi video và livestream mượt mà hơn.
Băng thông quốc tế là khả năng kết nối từ mạng trong nước ra các máy chủ nước ngoài. Dù bạn có tốc độ mạng trong nước cao, nhưng nếu băng thông quốc tế bị giới hạn hoặc tắc nghẽn, việc truy cập các dịch vụ như YouTube, Facebook, Netflix... vẫn có thể bị chậm, giật hoặc lỗi kết nối.

Xem thêm:
QoS là gì? Cách phân bổ băng thông qua QoS
Wifi Là Gì? Internet Là Gì? Mối Liên Hệ Của Wifi Và Internet
Tùy theo nhu cầu sử dụng và hạ tầng cung cấp, các nhà mạng hiện nay triển khai nhiều mức tốc độ khác nhau nhằm đáp ứng từ nhu cầu cá nhân cơ bản đến các ứng dụng chuyên sâu.
Hiện nay, các gói cước Internet dành cho hộ gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ thường được cung cấp với các mức tốc độ như:
Ngoài tốc độ Internet, Mbps còn được dùng để mô tả khả năng truyền tải dữ liệu nội bộ trong các thiết bị mạng như switch, router, hoặc card mạng.
Ví dụ, một switch được ghi là "10/100 Mbps" có nghĩa là các cổng mạng trên thiết bị hỗ trợ hai chuẩn kết nối Ethernet phổ biến:
Các loại switch mới hơn sẽ hỗ trợ "10/100/1000 Mbps" (còn gọi là Gigabit Ethernet) giúp truyền dữ liệu nhanh hơn gấp 10 lần so với chuẩn 100 Mbps, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn như truyền file dung lượng cao qua mạng LAN hoặc streaming nội bộ.

Hiểu đúng về Mbps là gì giúp bạn lựa chọn gói mạng phù hợp với nhu cầu sử dụng và tránh bị hiểu lầm về tốc độ Internet. Hãy phân biệt rõ giữa Mbps và MBps, đồng thời kiểm tra kỹ tốc độ thực tế để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu. Nếu bạn thường xuyên stream video, họp online, hoặc dùng nhiều thiết bị, nên ưu tiên các gói từ 50 Mbps trở lên để có trải nghiệm mượt mà nhất. Để được tư vấn và báo giá phần mềm bản quyền, liên hệ Tri Thức Software qua hotline 028 22443013.